cây nến
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật dụng hình trụ, thường làm bằng sáp, có bấc ở giữa để đốt lên cho cháy sáng: Một cây nến là một nguồn sáng nhân tạo, thường được sử dụng khi không có điện hoặc để tạo không khí.
- Đồ dùng, giá đỡ để cắm và giữ cố định cây nến: Cây nến còn có thể chỉ đến vật dụng (thường bằng gỗ, kim loại hoặc gốm) dùng để đặt và cố định nến, đặc biệt phổ biến trên bàn thờ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa 1):
- Nhà mất điện, bà tôi lấy cây nến ra thắp sáng.
- Bữa tối lãng mạn có ánh sáng từ vài cây nến trên bàn.
Danh từ (nghĩa 2):
- Trên bàn thờ tổ tiên có đôi cây nến bằng đồng rất đẹp.
- Cô ấy mua một cây nến gỗ sơn son để cắm nến cúng.
Các cách sử dụng nâng cao
"Thắp cây nến": Hành động đốt cho cây nến cháy sáng.
- Mỗi tối, bà lại thắp cây nến cầu nguyện.
"Hết cây nến": Cháy hết, tàn lụi (nghĩa đen); cũng có thể dùng với nghĩa bóng về sự kết thúc, cạn kiệt.
- Câu chuyện kết thúc khi cây nến cuối cùng cũng hết. (nghĩa đen)
- Sự kiên nhẫn của anh ấy cuối cùng cũng hết như cây nến vậy. (nghĩa bóng)
Biến thể và từ gần giống
Nến: Từ ngắn gọn, thường dùng để chỉ chính thỏi sáp (danh từ).
- Cô ấy thích mùi hương của loại nến hoa oải hương.
Đèn cầy: Từ đồng nghĩa, phổ biến ở miền Nam Việt Nam, chỉ cây nến (danh từ).
- Tiệm tạp hóa có bán đèn cầy.
Từ đồng nghĩa
- Đèn cầy: (Như trên).
- Nến sáp: Nhấn mạnh chất liệu làm nên cây nến.
Các cụm từ liên quan
- Cây đèn cầy: Cụm từ tương đương với "cây nến", dùng phổ biến trong một số vùng miền.
- Trong hòm đồ cũ còn sót lại vài cây đèn cầy.
Thành ngữ liên quan
- Đầu voi đuôi chuột: (Không trực tiếp liên quan đến "cây nến", nhưng đôi khi được so sánh ngầm với hình ảnh cây nến cháy to đầu và nhỏ dần về đuôi).
- Cháy như đuốc: Mô tả sự cháy mạnh, có thể liên tưởng đến ngọn lửa của cây nến khi thắp sáng.
- Căn nhà ấy cháy như đuốc giữa đêm.
- dt. 1. Từng thỏi nến dùng để thắp: Tắt điện, phải thắp cây nến để làm việc 2. Đồ dùng để cắm nến trên bàn thờ: Hai cây nến đặt hai bên bát hương.